Nhạc lý cơ bản vỡ lòng bạn cần biết ngay từ đầu khi bạn bắt đầu học đàn, học nhạc (tiếp theo)
Nhạc lý vỡ lòng giống như những mảnh ghép riêng lẻ, và bài viết tiếp theo sẽ là lúc chúng ta ghép chúng lại thành một bức tranh hoàn chỉnh. NguyenMusicRoom sẽ hướng dẫn bạn những kiến thức nhạc lý cơ bản cần biết tiếp theo. Nhớ đừng bỏ lỡ nhé!
Khi các hình nốt cơ bản như Tròn, Trắng, Đen chưa đủ để diễn tả những nhịp điệu phức tạp, chúng ta cần đến những "trợ thủ" đặc biệt. Trong nhạc lý vỡ lòng, Dấu chấm dôi và Dấu nối chính là hai công cụ giúp biến đổi trường độ của nốt nhạc một cách linh hoạt nhất.
Cùng NguyenMusicRoom tìm hiểu cách sử dụng chúng để làm chủ nhịp điệu bản nhạc nhé!
1. Dấu chấm dôi (Dotted Note)
Dấu chấm dôi là một dấu chấm nhỏ đặt ngay bên phải thân nốt nhạc.
Công dụng: Làm tăng thêm một nửa giá trị trường độ vốn có của nốt nhạc đó.
Ví dụ thực tế:
Nốt Trắng chấm dôi: $2 \text{ phách} + 1 \text{ phách} = 3 \text{ phách}$.
Nốt Đen chấm dôi: $1 \text{ phách} + 0.5 \text{ phách} = 1.5 \text{ phách}$.
Mẹo nhỏ: Hãy nhớ dấu chấm dôi luôn "vay" thêm một nửa giá trị của nốt đứng trước nó.
2. Dấu nối (Tie)
Dấu nối là một đường cong liên kết hai hoặc nhiều nốt nhạc có cùng cao độ (nằm cùng một vị trí trên khuông nhạc).
Công dụng: Cộng gộp trường độ của các nốt nhạc lại với nhau thành một âm thanh duy nhất vang dài liên tục.
Cách chơi: Bạn chỉ nhấn phím ở nốt đầu tiên và giữ nguyên cho đến khi hết tổng thời gian của tất cả các nốt được nối.
Khi nào cần dùng: Dấu nối cực kỳ quan trọng khi bạn muốn một âm thanh vang dài xuyên qua các vạch nhịp (sang ô nhịp tiếp theo).
Phân biệt nhanh: Đừng nhầm lẫn với Dấu luyến (Slur) – dấu luyến nối các nốt khác cao độ để chơi mềm mại, còn dấu nối chỉ dùng cho các nốt cùng cao độ.
3. Dấu hoá
Nếu các nốt nhạc cơ bản (Đồ, Rê, Mi...) là những màu sắc chính, thì Dấu hóa (Accidentals) chính là những gam màu trung gian, giúp âm nhạc trở nên tinh tế và biến hóa hơn. Trong nhạc lý vỡ lòng, dấu hóa là công cụ để thay đổi độ cao của nốt nhạc.
Cùng NguyenMusicRoom tìm hiểu 3 loại dấu hóa phổ biến nhất mà bạn sẽ bắt gặp trên mọi bản nhạc
1. Dấu Thăng (# - Sharp)
Công dụng: Nâng nốt nhạc lên nửa cung (1/2 step).
Trên phím đàn: Khi thấy dấu thăng, bạn sẽ chơi phím đàn ngay sát bên phải nốt đó (thường là phím đen, trừ trường hợp Mi# và Si#).
2. Dấu Giáng (b - Flat)
Công dụng: Hạ nốt nhạc xuống nửa cung (1/2 step).
Trên phím đàn: Bạn sẽ chơi phím đàn ngay sát bên trái nốt đó (thường là phím đen, trừ trường hợp Dob và Fab).
3. Dấu Bình (♮ - Natural)
Công dụng: Hủy bỏ hiệu lực của dấu thăng hoặc dấu giáng trước đó.
Ý nghĩa: Đưa nốt nhạc trở về trạng thái cơ bản ban đầu (phím trắng).
Phân loại dấu hóa theo vị trí
Để đọc nhạc nhanh, bạn cần phân biệt hai cách đặt dấu hóa:
Dấu hóa theo khóa (Key Signature): Nằm ngay sau khóa nhạc (Khóa Sol/Khóa Fa). Nó có hiệu lực cho toàn bộ bản nhạc (tất cả các nốt cùng tên ở mọi quãng tám).
Dấu hóa bất thường: Xuất hiện trực tiếp trước nốt nhạc trong ô nhịp. Nó chỉ có hiệu lực cho nốt đó trong phạm vi một ô nhịp duy nhất.
Một sự thật thú vị: Một phím đàn có thể có hai tên gọi khác nhau. Ví dụ: Phím đen nằm giữa Đồ và Rê có thể gọi là Đồ thăng hoặc Rê giáng. Trong nhạc lý, chúng ta gọi đây là Hàng âm đồng tên (Enharmonic).
↩︎ Trở về bài trước
Liên hệ Nguyên ngay để được tư vấn và đăng ký khóa học cho người mới bắt đầu!
Nhận tư vấn: ☞(click here)
Thông tin liên hệ:
- Fanpage:
facebook.com/NguyenMusicRoom - Hotline (Zalo): 0836 451 440
- Email: NguyenMusicRoom@gmail.com
- Website: nguyen-musicroom.blogspot.com
